Nghĩa tiếng Việt của
pretty
Phiên âm Mỹ /ˈpɹɪti/ BrE /ˈprɪti/
Transcript: từ "pretty" phát âm Mỹ /ˈpɹɪti/ Anh /ˈprɪti/ — audio file: pretty.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #637) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
tính từ
xinh, xinh xinh, xinh xắn, xinh đẹp
a pretty child — đứa bé xinh xắn
hay hay, thú vị, đẹp mắt
a pretty story — câu chuyện hay hay thú vị
a pretty song — bài hát hay hay
a pretty scenery — cảnh đẹp mắt
đẹp, hay, cừ, tốt...
a pretty wit — trí thông minh cừ lắm
a very pretty sport — môn thể thao rất tốt, môn thể thao rất hay
(mỉa mai) hay gớm, hay ho gớm
that is a pretty business — việc hay ho gớm
a pretty mess you have made! — anh làm được cái việc hay ho gớm!
(cổ) lớn, kha khá
to earn a pretty sum — kiếm được món tiền kha khá
(cổ) dũng cảm, gan dạ; cường tráng, mạnh mẽ
a pretty dellow — một người dũng cảm
danh từ
my pretty con nhỏ của tôi, bé xinh của mẹ
(số nhiều) đồ xinh xắn, đồ trang hoàng xinh xinh
phó từ
khá, kha khá
pretty good — khá tốt
pretty hot — khá nóng
pretty much
hầu như, gần như
that is pretty much the same thing — cái đó thì hầu như cũng như vậy thôi (chắng khác gì)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- pretty = xinh (adj) / khá là (adv, văn nói): "a pretty village" (làng xinh), pretty good (khá đấy — AmE nói nhiều);
- pretty much = gần như là: "pretty much done" (gần như xong);
- prettier/prettiest = xinh hơn/nhất.
Dễ nhầm
- pretty (khá) vs quite (khá BrE) — chọn hệ từ vựng nhất quán.
Mẫu câu giá trị
- "The hand-painted signs are pretty impressive." (biển vẽ tay khá ấn tượng).
- "We are pretty much finished — just the cover left." (gần như xong, chỉ còn trang bìa).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật