Nghĩa tiếng Việt của
gorgeous
Phiên âm Mỹ /ˈɡɔɹdʒəs/ BrE /ˈɡɔːdʒəs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "gorgeous" phát âm Mỹ /ˈɡɔɹdʒəs/ Anh /ˈɡɔːdʒəs/ — audio file: gorgeous.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
rực rỡ, lộng lẫy, đẹp đẽ, tráng lệ, huy hoàng
(Mỹ), (từ lóng) tuyệt đẹp, kỳ diệu
a gorgeous woman — một người đàn bà tuyệt đẹp
hoa mỹ, bóng bảy (văn)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- gorgeous dress; look gorgeous; gorgeous view
Dễ nhầm
- gorgeous means very beautiful or attractive; stunning is similarly emphatic
Mẫu câu giá trị
- “They watched the sunset over a gorgeous coastline.” (Họ ngắm hoàng hôn trên bờ biển tuyệt đẹp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật