Nghĩa tiếng Việt của
attractive
Phiên âm Mỹ /əˈtɹæktɪv/ BrE /əˈtræktɪv/
Transcript: từ "attractive" phát âm Mỹ /əˈtɹæktɪv/ Anh /əˈtræktɪv/ — audio file: attractive.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1715) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
hút
attractive force — lực hút
thu hút, hấp dẫn, lôi cuốn, quyến rũ; có duyên
Chuyên ngành kỹ thuật
hấp dẫn
thu hút
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- attractive TO somebody = hấp dẫn với ai (giới từ to): "attractive to investors".
- attractive (adj) của attract — đã có note; attractiveness (sức hấp dẫn).
- "attractive offer/rate" (đề nghị/lãi hấp dẫn — thương mại).
Dễ nhầm
- attractive (hấp dẫn — có thể cả ngoại hình) vs appealing (được lòng — cảm xúc) vs good-looking (đẹp — chỉ ngoại hình).
- "attractiveness" trong kinh tế = sức cạnh tranh của nơi làm việc.
Mẫu câu giá trị
- "Free transfers make the pass attractive to commuters." (chuyển tuyến miễn phí khiến vé tháng hấp dẫn người đi làm).
- "Longer dwell time is attractive for small traders." (thời gian đậu dài hơn hấp dẫn tiểu thương).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật