Nghĩa tiếng Việt của
beau
Phiên âm Mỹ /boʊ/ BrE /bəʊ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "beau" phát âm Mỹ /boʊ/ Anh /bəʊ/ — audio file: beau.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
(bất qui tắc) danh từ, số nhiều beaux
người đàn ông ăn diện
người hay tán gái; anh chàng nịnh đầm
người theo đuổi (một người con gái)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- old beau; beau ideal; beau → French-derived suitor
Dễ nhầm
- a beau is a woman’s male admirer or boyfriend, an old-fashioned word; partner is more neutral
Mẫu câu giá trị
- “Her former beau sent a letter from abroad.” (Người yêu cũ của cô gửi thư từ nước ngoài.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật