Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với beautiful (kèm trái nghĩa)?
“beautiful” có 4 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là pretty, lovely, gorgeous; trái nghĩa thường gặp: ugly, plain. beautiful là đẹp nói chung (người/cảnh); pretty dễ thương; gorgeous lộng lẫy; handsome đẹp trai (nam). Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (4)
Từ trái nghĩa (2)
Phân biệt sắc thái
beautiful là đẹp nói chung (người/cảnh); pretty dễ thương; gorgeous lộng lẫy; handsome đẹp trai (nam).
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| pretty | /ˈpɹɪti/ | gần nhất về nghĩa |
| lovely | /ˈlʌvli/ | học thuật/trung tính |
| gorgeous | /ˈɡɔɹdʒəs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| handsome | /ˈhænsəm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “beautiful” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “pretty” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- She is beautiful.
Cô ấy đẹp. - What a beautiful view!
Khung cảnh đẹp quá! - We need to consider the beautiful in this context.
Chúng ta cần xem xét beautiful trong bối cảnh này.