Nghĩa tiếng Việt của
faced
Phiên âm Mỹ /feɪst/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "faced" phát âm Mỹ /feɪst/ — audio file: faced.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

- (tạo nên tính từ ghép) có một kiểu mặt được nói rõ
red-faced
mặt đỏ
baby-faced
mặt như trẻ con
Chuyên ngành kỹ thuật
được phủ
Lĩnh vực: xây dựng
được ốp
được ốp mặt
Chuyên ngành kỹ thuật
được phủ
Lĩnh vực: xây dựng
được ốp
được ốp mặt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- face a problem; faced with a choice; face → faced
Dễ nhầm
- faced means confronted or looked toward; confront emphasizes dealing directly with a difficulty
Mẫu câu giá trị
- “The town faced serious water shortages.” (Thị trấn đối mặt với tình trạng thiếu nước nghiêm trọng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật