Nghĩa tiếng Việt của

bands

Phiên âm Mỹ /bændz/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "bands" phát âm Mỹ /bændz/ — audio file: bands.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “band” Nên nhận biết ~C1

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “bands” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “band” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

danh từ
dải, băng, đai, nẹp
dải đóng gáy sách
(số nhiều) dải cổ áo (thầy tu, quan toà, viện sĩ hàn lâm...)
(vật lý) dải băng
frequency band — dải tần số
short-waved band — rađiô băng sóng ngắn
ngoại động từ
buộc dải, buộc băng, đóng đai
làm nẹp
kẻ, vạch, gạch
danh từ
đoàn, toán, lũ, bọn, bầy
dàn nhạc, ban nhạc
string band — dàn nhạc đàn dây
when the band begins to play
khi mà tình hình trở nên nghiêm trọng
ngoại động từ
tụ họp thành đoàn, tụ họp thành toán, tụ họp thành bầy
Chuyên ngành kỹ thuật
băng
băng (tần sô)
băng hẹp
băng tần
bó
dải
đai
dải tần
đai truyền
đám
dây curoa
liên kết
lớp kẹp
lớp kẹt
nẹp
nối
vạch
vành đai
vòng đai
vùng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
băng dải
dải (đúc)
địa tầng kẹp
Lĩnh vực: toán & tin
băng thông
dải phổ
Lĩnh vực: y học
băng, dảì
Lĩnh vực: xây dựng
cua roa truyền động
dải băng, viền trang trí
dải hẹp
thanh mỏng
vành đai (gia cố)
Lĩnh vực: vật lý
đám (phổ)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật