Nghĩa tiếng Việt của
banana
Phiên âm Mỹ /bəˈnænə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "banana" phát âm Mỹ /bəˈnænə/ — audio file: banana.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thực vật học) cây chuối
quả chuối
a hand of banana — một nải chuối
a bunch of banana — một buồng chuối
Chuyên ngành kinh tế
cây chuối
quả chuối
Chuyên ngành kỹ thuật
quả chuối
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a banana; banana bread; banana peel
Dễ nhầm
- banana is countable; a bunch of bananas means several attached fruit
Mẫu câu giá trị
- “He ate a banana before the morning run.” (Anh ăn một quả chuối trước buổi chạy sáng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật