Nghĩa tiếng Việt của
attached
Phiên âm Mỹ /əˈtætʃt/
Transcript: từ "attached" phát âm Mỹ /əˈtætʃt/ — audio file: attached.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
gắn bó
Chuyên ngành kỹ thuật
cố định
gia cố
kẹp chặt
tăng cường
Lĩnh vực: toán & tin
được buộc chặt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- attached to an email; attached to a place; attach → attached
Dễ nhầm
- attached can mean physically joined, included as a file or emotionally connected
Mẫu câu giá trị
- “I have attached the revised map to this message.” (Tôi đính kèm bản đồ đã sửa vào tin nhắn này.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật