Nghĩa tiếng Việt của
connected
Phiên âm Mỹ /kəˈnɛktɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "connected" phát âm Mỹ /kəˈnɛktɪd/ — audio file: connected.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
mạch lạc (bài nói, lý luận...)
có quan hệ vơi, có họ hàng với
well connected — có họ hàng thân thuộc với những người chức trọng quyền cao
(toán học) liên thông
connected space — không gian liên thông với nhau
Chuyên ngành kỹ thuật
được ghép
được mắc
được nối
liên kết
liên thông
nối
Lĩnh vực: toán & tin
đã kết nối
được kết nối
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be connected to something; connected with somebody; connect → connected
Dễ nhầm
- connected means joined or related; related emphasizes a link between ideas or people
Mẫu câu giá trị
- “The two incidents may be connected.” (Hai sự việc có thể có liên quan với nhau.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật