Nghĩa tiếng Việt của

feature

Phiên âm Mỹ /ˈfitʃɚ/ BrE /ˈfitʃə/

Transcript: từ "feature" phát âm Mỹ /ˈfitʃɚ/ Anh /ˈfitʃə/ — audio file: feature.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #635) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
nét đặc biệt, điểm đặc trưng
(số nhiều) nét mặt
bài đặc biệt, tranh biếm hoạ đặc biệt (trong một tờ báo)
(sân khấu) tiết mục chủ chốt
feature film, feature picture
phim truyện
ngoại động từ
là nét đặc biệt của
mô tả những nét nổi bật của (cái gì); vẽ những nét nổi bật của (cái gì)
đề cao
chiếu (phim)
(Mỹ) có (ai) đóng vai chính)
a film featuring a new star — phim có một ngôi sao màn ảnh mới đóng
(Mỹ), (từ lóng) tưởng tượng
Chuyên ngành kinh tế
bài (báo) đặc tả
đặc tính, đặc điểm
đặc trưng
món đặc chuyên
Chuyên ngành kỹ thuật
đặc điểm
đặc tính
đặc trưng
dấu hiệu
nét
nét đặc trưng
mốc
phương tiện riêng
tính năng
Lĩnh vực: toán & tin
chức năng
Lĩnh vực: xây dựng
tiêu chí
Chuyên ngành kỹ thuật
đặc điểm
đặc tính
đặc trưng
dấu hiệu
nét
nét đặc trưng
mốc
phương tiện riêng
tính năng
Lĩnh vực: toán & tin
chức năng
Lĩnh vực: xây dựng
tiêu chí

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật