Nghĩa tiếng Việt của

article of faith

Cụm từnoun phrase (countable; figurative)Biên soạn riêng

1. niềm tin/nguyên tắc gần như bất di bất dịch

Cấu trúc: an article of faith · be an article of faith for somebody · treat something as an article of faith

For the coach, fair play is an article of faith.

Với huấn luyện viên, tinh thần chơi đẹp là một nguyên tắc bất di bất dịch.

The company treats customer privacy as an article of faith.

Công ty xem quyền riêng tư của khách hàng là một nguyên tắc cốt lõi không thể thỏa hiệp.

Lưu ý: Nghĩa bóng: một niềm tin hoặc nguyên tắc được ai đó xem là hiển nhiên và kiên định, gần như không cần chứng minh. Cụm thường đi với be, become hoặc treat/regard something as; không nhất thiết nói về tôn giáo.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an unshakable belief in something without need for proof or evidence (Synonyms: conviction, strong belief)
  2. (Christianity) any of the sections into which a creed or other statement of doctrine is divided (Synonyms: credendum)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.