Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với article?
“article” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là column, feature, separate; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "article" khác "column": cả hai gần nghĩa nhau ("bài báo"), nhưng "column" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "article" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"article" khác "column": cả hai gần nghĩa nhau ("bài báo"), nhưng "column" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "article" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| column | /ˈkɑləm/ | gần nhất về nghĩa |
| feature | /ˈfitʃɚ/ | học thuật/trung tính |
| separate | /ˈsɛpˌɚeɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| paper | /ˈpeɪpɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| heading | /ˈhɛdɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| index | /ˈɪndɛks/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| book | /bʊk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| page | /peɪdʒ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “article” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “column” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- articles of apprenticeship
điều khoản học việc (trong giao kèo) - article of faith
tín điều - articles of daily necessity
những thức cần thiết cho đời sống hằng ngày