Nghĩa tiếng Việt của
column
Phiên âm Mỹ /ˈkɑləm/
Transcript: từ "column" phát âm Mỹ /ˈkɑləm/ — audio file: column.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1721) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
cột, trụ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
the columns of a building — những cột trụ của toà nhà
a column of smoke — cột khói
a column of figures — cột số
the spinal column — cột sống
the right-hand column of a page — cột bên phải của trang sách
hàng dọc; đội hình hàng dọc (đơn vị bộ đội, tàu chiến)
to march in two columns — đi thành hai hàng dọc
cột; mục (báo)
in our columns — trong tờ báo của chúng tôi
agony column
(xem) agony
fifth column
bọn cộng tác với địch (ở một nước đang có chiến tranh); bọn phản nước, bọn gián điệp
storming column — đội quân xung kích
Chuyên ngành kinh tế
cột
mục (báo)
Chuyên ngành kỹ thuật
bệ
đế
gối kê
khung
tháp
Lĩnh vực: xây dựng
cấu kiện bị nén
cột chống
cột trụ chống
cột trục dãn hướng
trụ trục dãn hướng
trục dẫn đường
Lĩnh vực: toán & tin
cột in
hàng (chữ số)
trường
Lĩnh vực: y học
cột, trụ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
trụ máy
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
xylanh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a column OF smoke/water (một cột khói/nước — tả cảnh); columns IN a table (cột — bảng số liệu Task 1!).
- column (n) — cột nhà/cột báo: "an advice column" (mục tư vấn).
- columnist (nhà báo viết mục); "spinal column" (cột sống — giải phẫu).
Dễ nhầm
- column (cột dọc) vs row (hàng ngang — đã có note) vs pillar (cột trụ — kiến trúc/cốt trụ).
- "fifth column" (gián điệp nội — lịch sử/nghị luận).
Mẫu câu giá trị
- "Add a column for permit expiry dates." (thêm một cột ghi hạn giấy phép).
- "A column of gulls followed the ferry out." (một đoàn chim giẻ cờu bay theo phà ra khơi).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật