Nghĩa tiếng Việt của

particle

Phiên âm Mỹ /ˈpɑɹtəkəl/ BrE /ˈpɑːtəkəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "particle" phát âm Mỹ /ˈpɑɹtəkəl/ Anh /ˈpɑːtəkəl/ — audio file: particle.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
chút, tí chút
he has not a particle of sense — nó không có một tí ý thức nào cả
(ngôn ngữ học) tiểu từ không biến đổi; tiền tố, hậu tố
(vật lý) hạt
Chuyên ngành kỹ thuật
chất điểm
điều khoản
hạt
phần tử
Lĩnh vực: toán & tin
hạt, phần tử
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
mảnh nhỏ
mảnh vụn (kim khí)
Lĩnh vực: xây dựng
thể bị hao

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật