Nghĩa tiếng Việt của
apparently
Phiên âm Mỹ /əˈpɛɹəntli/ BrE /əˈpɛəəntli/
Transcript: từ "apparently" phát âm Mỹ /əˈpɛɹəntli/ Anh /əˈpɛəəntli/ — audio file: apparently.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1277) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
phó từ
nhìn bên ngoài, hình như
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- apparently = nghe nói là/dường như — thông tin qua nhầm nguồn, không cam kết: "apparently, the flight is delayed".
- Đặt đầu câu sau phẩy hoặc giữa câu: "he had, apparently, no warning".
- "apparently so" (hình như là vậy — đáp ngắn).
Dễ nhầm
- apparently (nghe đồn/bằng chứng bề ngoài) ≠ obviously (hiển nhiên — chắc chắn) ≠ seemingly (trông có vẻ như — về bề ngoài).
- apparently trong tin tức = "theo nguồn tin"; không dùng khi bạn là chứng nhân trực tiếp.
Mẫu câu giá trị
- "Apparently, the deadline moved to June." (nghe nói hạn chót dời sang tháng Sáu).
- "The drug, apparently, works best at night." (thuốc hình như phát huy tốt nhất ban đêm).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật