Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với also?
“also” có 3 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là too, either, likewise; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. also đứng giữa câu (I also like tea); too/either đứng cuối (me too / not either); additionally trang trọng mở đầu câu.
Từ đồng nghĩa (3)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
also đứng giữa câu (I also like tea); too/either đứng cuối (me too / not either); additionally trang trọng mở đầu câu.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| too | /tu/ | gần nhất về nghĩa |
| either | /ˈiðɚ/ | học thuật/trung tính |
| likewise | /ˈlaɪˌkwaɪz/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “also” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “too” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- She speaks English and also French.
Cô ấy nói tiếng Anh và cả tiếng Pháp. - I want to join too.
Tôi cũng muốn tham gia. - also, I must add...
hơn nữa, tôi phải nói thêm rằng...