Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với also?

“also” có 3 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là too, either, likewise; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. also đứng giữa câu (I also like tea); too/either đứng cuối (me too / not either); additionally trang trọng mở đầu câu.

Từ đồng nghĩa (3)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

also đứng giữa câu (I also like tea); too/either đứng cuối (me too / not either); additionally trang trọng mở đầu câu.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
too/tu/gần nhất về nghĩa
either/ˈiðɚ/học thuật/trung tính
likewise/ˈlaɪˌkwaɪz/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “also” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “too” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu