Nghĩa tiếng Việt của

beside

Phiên âm Mỹ /bɪsˈaɪd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "beside" phát âm Mỹ /bɪsˈaɪd/ — audio file: beside.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2115) Nên nhận biết ~B2
giới từ
bên, bên cạnh
so với
my work is poor beside yours — bài của tôi so với của anh thì kém hơn
xa, ngoài, ở ngoài
beside the mark (point, question) — xa đích; không có liên quan gì đến vấn đề, ngoài vấn đề
to be beside oneself
không tự kiềm chế được, không tự chủ được; quýnh lên (vì cáu, giận, vui, mừng...)
to be beside soneself with joy — mừng quýnh lên

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật