Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh
Cách phát âm also (IPA + audio Mỹ/Anh)
“also” đọc là /ˈɔlsoʊ/ (Mỹ), /ˈɔlsəʊ/ (Anh). âm /ɔː/: tròn môi và kéo dài — đừng đọc thành “o” ngắn nguyên âm đôi /oʊ/: trượt từ “ô” sang “u” nhẹ — đừng đọc thành “ô” đơn.
Nghe phát âm
Phiên âm Mỹ /ˈɔlsoʊ/ · Anh /ˈɔlsəʊ/
Lỗi người Việt hay sai
âm /ɔː/: tròn môi và kéo dài — đừng đọc thành “o” ngắn nguyên âm đôi /oʊ/: trượt từ “ô” sang “u” nhẹ — đừng đọc thành “ô” đơn.
Phân tích từng âm
| Âm | Cách đặt miệng/lưỡi |
|---|---|
/ˈ/ | trọng âm chính — nhấn mạnh âm tiết sau nó |
/ɔ/ | o mở — tròn môi, lưỡi lùi |
/l/ | l — đầu lưỡi chạm lợi |
/s/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/oʊ/ | ô-u — trượt từ ô sang u |
Lưu ý cho người Việt
Âm /r/ Mỹ cong lưỡi, không chạm vòm. Người Việt hay bỏ hẳn hoặc đọc thành “r” Việt quá mạnh.
Ví dụ câu
- also, I must add... — hơn nữa, tôi phải nói thêm rằng...
- not only... but also — không những... mà lại còn
Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)
- also ↔ although
"also" /ˈɔlsoʊ/ ↔ "although" /ɔlðˈoʊ/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/s/ ↔ /ð/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - also ↔ so
"also" /ˈɔlsoʊ/ ↔ "so" /soʊ/: hai từ chỉ khác nhau một âm (“ɔlsoʊ” có thêm âm /ɔl/ — đừng nuốt) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - also ↔ blow
"also" /ˈɔlsoʊ/ ↔ "blow" /bloʊ/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/ɔls/ ↔ /bl/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng.
Mẹo luyện tập
- Nghe kỹ audio mẫu Mỹ và Anh của “also”, đọc đuổi (shadowing) theo từng giọng 5 lần.
- Shadowing 3 vòng: nghe 1 câu mẫu → dừng → nhại lại đúng nhịp và trọng âm, ghi âm giọng mình để so với mẫu.
- Đọc to “also” trong câu hoàn chỉnh mỗi ngày (không đọc từ đơn lẻ) để âm cuối và trọng âm thành phản xạ.