Nghĩa tiếng Việt của
come along
1. đến hoặc xuất hiện, thường vào đúng lúc hoặc khi đang chờ đợi
Cấu trúc: an opportunity/person comes along · come along soon
A better opportunity may come along later.
Một cơ hội tốt hơn có thể xuất hiện sau này.
The bus came along just as we reached the stop.
Xe buýt vừa đến đúng lúc chúng tôi tới trạm.
2. tiến triển hoặc phát triển theo thời gian
Cấu trúc: progress comes along · come along well/nicely
How is your research coming along?
Nghiên cứu của bạn tiến triển thế nào rồi?
The new software is coming along well.
Phần mềm mới đang được phát triển khá tốt.
Lưu ý: Come along có thể chỉ một cơ hội xuất hiện hoặc tiến độ phát triển; trong lời mời, Come along! cũng có thể nghĩa là “đi cùng nào/nhanh lên”, tùy ngữ cảnh.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- develop in a positive way (Synonyms: progress, come on, advance, get on, get along, shape up)
"He progressed well in school"
"My plants are coming along" - come into being or existence, or appear on the scene (Synonyms: appear)
"Then the computer came along and changed our lives"
"Homo sapiens appeared millions of years ago"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.