Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với along?
“along” có 3 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là together, alongside, long; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. along là dọc theo/cùng với (walk along the river); alongside là kề bên, hay dùng trong hợp tác. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.
Từ đồng nghĩa (3)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
along là dọc theo/cùng với (walk along the river); alongside là kề bên, hay dùng trong hợp tác.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| together | /təˈɡɛðɚ/ | gần nhất về nghĩa |
| alongside | /əˈlɔŋˈsaɪd/ | học thuật/trung tính |
| long | /lɔŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “along” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “together” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Walk along this road.
Đi dọc con đường này. - Come along with us.
Đi cùng chúng tôi đi. - to lie along
nằm dài ra