Nghĩa tiếng Việt của
go along
1. đồng ý hoặc làm theo một kế hoạch/đề nghị, đôi khi dù chưa hoàn toàn tin tưởng
Cấu trúc: go along with an idea/plan · go along with somebody
I agreed to go along with the proposal for now.
Tạm thời tôi đồng ý làm theo đề xuất.
The team went along with the client's request.
Nhóm làm theo yêu cầu của khách hàng.
2. tiến triển hoặc thay đổi dần trong quá trình thực hiện
Cấu trúc: as time goes along · things go along smoothly
As the project went along, the requirements became clearer.
Khi dự án tiến triển, các yêu cầu trở nên rõ hơn.
The work went along smoothly after the system upgrade.
Công việc diễn ra suôn sẻ sau khi nâng cấp hệ thống.
Lưu ý: Go along with an idea nghĩa là đồng ý/làm theo; go along (without with) có thể nói về tiến trình, nhưng trong nhiều ngữ cảnh progress/develop tự nhiên hơn.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- pass by (Synonyms: elapse, lapse, pass, slip by, glide by, slip away)
"three years elapsed" - cooperate or pretend to cooperate (Synonyms: play along)
"He decided to play along with the burglars for the moment" - continue a certain state, condition, or activity (Synonyms: continue, go on, proceed, keep)
"Keep on working!"
"We continued to work into the night"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.