Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với alone (kèm trái nghĩa)?

“alone” có 4 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là lonely, solitary, single; trái nghĩa thường gặp: together. alone là một mình (trung tính); lonely là cô đơn (buồn); solitary trang trọng; single là độc thân/một mình. Xem chi tiết từng từ đồng nghĩa, ví dụ song ngữ và cách phân biệt sắc thái trong bài.

Từ đồng nghĩa (4)

Từ trái nghĩa (1)

Phân biệt sắc thái

alone là một mình (trung tính); lonely là cô đơn (buồn); solitary trang trọng; single là độc thân/một mình.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
lonely/ˈloʊnli/gần nhất về nghĩa
solitary/ˈsɑləˌtɛɹi/học thuật/trung tính
single/ˈsɪŋɡəl/ngữ cảnh hẹp hơn
solo/ˈsoʊˌloʊ/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “alone” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “lonely” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu