Nghĩa tiếng Việt của
solo
Phiên âm Mỹ /ˈsoʊˌloʊ/ BrE /ˈsəʊˌləʊ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "solo" phát âm Mỹ /ˈsoʊˌloʊ/ Anh /ˈsəʊˌləʊ/ — audio file: solo.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ, số nhiều solos
(âm nhạc) bản nhạc diễn đơn, điệu nhạc diễn đơn; bè diễn đơn, bài đơn ca
lối chơi bài xôlô
(hàng không) chuyến bay một mình
phó từ
một mình
to sing solo — đơn ca
to fly solo — bay một mình
Chuyên ngành kinh tế
phiếu một bản
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sing a solo; solo flight; solo → alone
Dễ nhầm
- solo means done by one person without others; alone describes the state of being by oneself
Mẫu câu giá trị
- “She performed a piano solo at the concert.” (Cô độc tấu piano tại buổi hòa nhạc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật