Nghĩa tiếng Việt của
solitary
Phiên âm Mỹ /ˈsɑləˌtɛɹi/ BrE /ˈsɑləˌtɛəi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "solitary" phát âm Mỹ /ˈsɑləˌtɛɹi/ Anh /ˈsɑləˌtɛəi/ — audio file: solitary.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
một mình, cô độc, cô đơn; hiu quạnh, vắng vẻ
a solitary life — cuộc sống cô đơn
a solitary valley — thung lũng khuất nẻo
solitary confinement — sự giam riêng, sự giam xà lim
danh từ
người ở ẩn, ẩn sĩ
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
một cách đơn độc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- solitary walk; solitary confinement; solitary figure
Dễ nhầm
- solitary means alone or done by oneself; it can sound literary or formal
Mẫu câu giá trị
- “He took a solitary walk along the beach.” (Anh đi dạo một mình dọc bãi biển.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật