Nghĩa tiếng Việt của

lonely

Phiên âm Mỹ /ˈloʊnli/ BrE /ˈləʊnli/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "lonely" phát âm Mỹ /ˈloʊnli/ Anh /ˈləʊnli/ — audio file: lonely.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
tính từ
vắng vẻ, hiu quạnh
cô đơn, cô độc, bơ vơ
to feel lonely — cảm thấy cô độc
to feel lonely for someone — (Mỹ) nhớ ai

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật