Nghĩa tiếng Việt của
lonely
Phiên âm Mỹ /ˈloʊnli/ BrE /ˈləʊnli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "lonely" phát âm Mỹ /ˈloʊnli/ Anh /ˈləʊnli/ — audio file: lonely.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
tính từ
vắng vẻ, hiu quạnh
cô đơn, cô độc, bơ vơ
to feel lonely — cảm thấy cô độc
to feel lonely for someone — (Mỹ) nhớ ai
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- feel lonely; a lonely road; loneliness
Dễ nhầm
- lonely describes feeling isolated or being without company; alone means by oneself and is not necessarily unhappy
Mẫu câu giá trị
- “She felt lonely during her first month in the new city.” (Cô cảm thấy cô đơn trong tháng đầu ở thành phố mới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật