Nghĩa tiếng Việt của

valley

Phiên âm Mỹ /ˈvæli/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "valley" phát âm Mỹ /ˈvæli/ — audio file: valley.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2415) Nên nhận biết ~B2
danh từ
thung lũng
(kiến trúc) khe mái
the valley of the shadow of death
thời kỳ vô cùng bi đát, thời kỳ gần kề cõi chết
Chuyên ngành kỹ thuật
độ uốn
khe mái
khe núi
máng nhỏ
máng xối
rãnh nhỏ
thung lũng
Lĩnh vực: xây dựng
chi tiết thép máng
giáp mái
máng khe mái
máng mái
Lĩnh vực: điện lạnh
chỗ lõm (của đường cong)
Lĩnh vực: toán & tin
khoảng thụt đầu dòng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật