Nghĩa tiếng Việt của
bowling alley
Mục trong từ điển mở: “bowling-alley”.
1. sân/khu chơi bowling
Cấu trúc: go to a bowling alley · a ten-pin bowling alley · a bowling-alley lane
They met friends at the bowling alley after work.
Họ gặp bạn ở sân bowling sau giờ làm.
The new bowling alley has twelve lanes and a small café.
Sân bowling mới có mười hai làn và một quán cà phê nhỏ.
Lưu ý: Bowling alley là địa điểm có các đường băng và thiết bị để chơi bowling; trong một tòa nhà, cụm cũng có thể chỉ khu vực hoặc dãy làn chơi. Ở một số vùng, người ta nói bowling centre hoặc bowling lane tùy đang nhấn mạnh cơ sở hay từng đường băng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a lane down which a bowling ball is rolled toward pins (Synonyms: alley, skittle alley)
- a building that contains several alleys for bowling
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.