Nghĩa tiếng Việt của
tin pan alley
Mục trong từ điển mở: “tin-pan alley”.
1. Tin Pan Alley: khu vực ở New York gắn với các nhà xuất bản và người sáng tác nhạc đại chúng đầu thế kỷ 20
Cấu trúc: New York's Tin Pan Alley · Tin Pan Alley publishers/songwriters · the Tin Pan Alley era
The museum's exhibit traces the rise of Tin Pan Alley in New York.
Triển lãm của bảo tàng lần theo sự phát triển của Tin Pan Alley ở New York.
Many songwriters travelled to Tin Pan Alley hoping to sell a hit tune.
Nhiều nhạc sĩ đến Tin Pan Alley với hy vọng bán được một ca khúc ăn khách.
2. (nghĩa mở rộng) giới sản xuất và kinh doanh nhạc đại chúng theo lối thương mại
Cấu trúc: the Tin Pan Alley tradition · a Tin Pan Alley song
The critic described the catchy chorus as a product of the Tin Pan Alley tradition.
Nhà phê bình mô tả điệp khúc bắt tai ấy là sản phẩm của truyền thống Tin Pan Alley.
Her lecture explains how Tin Pan Alley shaped popular songwriting.
Bài giảng của cô giải thích cách giới Tin Pan Alley định hình việc sáng tác nhạc đại chúng.
Lưu ý: Tin Pan Alley ban đầu là biệt danh của khu phố sản xuất và bán nhạc ở New York cuối thế kỷ 19–đầu thế kỷ 20; về sau dùng rộng hơn cho ngành sáng tác/xuất bản nhạc đại chúng thương mại. Đây là tên lịch sử, không phải tên chính thức của một con phố hiện nay.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a city district (originally in New York) where composers and publishers of popular music do business
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.