Nghĩa tiếng Việt của
false alarm
1. Báo động được phát ra dù không có nguy hiểm thực sự
Cấu trúc: a fire/bomb false alarm · turn out to be a false alarm · raise a false alarm
The evacuation was a false alarm caused by a faulty sensor.
Cuộc sơ tán là báo động giả do cảm biến bị lỗi.
They feared the worst, but the pain was a false alarm.
Họ lo điều tồi tệ nhất nhưng cơn đau hóa ra không đáng ngại.
Lưu ý: Báo động được phát ra dù không có nguy hiểm thực sự; cũng chỉ tình huống ban đầu tưởng nghiêm trọng nhưng hóa ra không có vấn đề.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a warning that is given about something that fails to occur
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.