Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với alarm?

“alarm” có 4 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là shock, alert, arm; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "alarm" gần nghĩa "shock" nhưng khác sắc thái và ngữ cảnh dùng — xem bảng so sánh IPA và ví dụ song ngữ để chọn đúng từ.

Từ đồng nghĩa (4)

Từ trái nghĩa

Phân biệt sắc thái

"alarm" gần nghĩa "shock" nhưng khác sắc thái và ngữ cảnh dùng — xem bảng so sánh IPA và ví dụ song ngữ để chọn đúng từ.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
shock/ʃɑk/gần nhất về nghĩa
alert/əˈlɝt/học thuật/trung tính
arm/ɑɹm/ngữ cảnh hẹp hơn
clock/klɑk/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “alarm” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “shock” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu