Nghĩa tiếng Việt của
alarm clock
1. đồng hồ báo thức
Cấu trúc: set an alarm clock for six
I set my alarm clock for five thirty.
Tôi hẹn đồng hồ báo thức 5 giờ 30.
The alarm clock didn't ring, so he missed the train.
Đồng hồ báo thức không reo nên anh ấy lỡ tàu.
The alarm clock went off at six, but he kept sleeping.
Đồng hồ báo thức reo lúc sáu nhưng nó vẫn ngủ tiếp.
Lưu ý: Chỉ đồ vật hằng ngày; khác 'alarm' (còi báo động/chuông cảnh báo) — alarm clock là đồng hồ có chức năng đánh thức.
Mục từ điển mở (OVDP)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
alarm clock A2
noun
- a clock that wakes a sleeper at some preset time (Synonyms: alarm)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.