Nghĩa tiếng Việt của
shock
Phiên âm Mỹ /ʃɑk/
Transcript: từ "shock" phát âm Mỹ /ʃɑk/ — audio file: shock.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1383) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự đụng chạm, sự va chạm
sự đột xuất, sự đột biến, sự đột khởi
shock tactics — chiến thuật tấn công ồ ạt
(nghĩa bóng) sự tấn công mãnh liệt và đột ngột
sự khích động, sự sửng sốt; cảm giác bất ngờ
the new was a great shock — tin đó làm mọi người sửng sốt vô cùng
to have an electric shock — bị điện giật
sự tổn thương (uy tín); sự xáo lộn (tổ chức)
sự động đất
(y học) sốc
to die of shock — chết vì sốc
ngoại động từ
làm chướng tai gai mắt
làm căm phẫn, làm đau buồn; làm kinh tởm
to be shocked by... — căm phẫn vì...
cho điện giật (người nào)
(y học) gây sốc
nội động từ
(thơ ca) chạm mạnh, va mạnh
danh từ
đống lúa ((thường) là 12 lượm) (Ê-cốt stook)
ngoại động từ
xếp (lúa) thành đống (12 lượm) (Ê-cốt stook)
danh từ
mớ tóc bù xù
shock head — đầu bù tóc rối
chó xù
Chuyên ngành kỹ thuật
sóng xung kích
sự chấn động
sự giật mạnh
sự hẫng
sự kích động
sự rung mạnh (tàu vũ trụ)
sự va chạm
sự va đập
sự va đập (nén)
sự xung động
sự xung kích
va chạm
va đập
Lĩnh vực: điện
gây choáng
sự choáng
Lĩnh vực: y học
sốc
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự mạnh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be shocked BY/AT something = sốc vì: "shocked at the report".
- an electric shock (giật điện); "culture shock" (sốc văn hóa — du học!); "shock absorber" (giảm xóc).
- shock (v) — làm sốc: "the verdict shocked the town"; shocking (adj — kinh khủng: "shocking delays").
Dễ nhầm
- shock (sốc — cảm xúc/điện) vs surprise (bất ngờ — nhẹ) vs trauma (chấn thương tâm lý — sâu).
- "shocking pink" (hồng chói — nghĩa màu, informal).
Mẫu câu giá trị
- "Residents were shocked at the inspection findings." (dân sốc trước kết quả thanh tra).
- "Exchange students described mild culture shock at first." (du học sinh kể sốc văn hóa nhẹ ban đầu).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật