Nghĩa tiếng Việt của
air raid
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêng
1. cuộc tấn công từ trên không, thường bằng máy bay ném bom hoặc tên lửa
Cấu trúc: an air raid on a city · an air-raid warning/shelter
Residents took shelter during the air raid.
Người dân trú ẩn trong cuộc không kích.
The museum preserves an air-raid shelter from the war.
Bảo tàng bảo tồn một hầm trú không kích từ thời chiến.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
cuộc oanh tạc bằng máy bay
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an attack by armed planes on a surface target (Synonyms: air attack)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.