Nghĩa tiếng Việt của

raid

Phiên âm Mỹ /ɹeɪd/ BrE /reɪd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "raid" phát âm Mỹ /ɹeɪd/ Anh /reɪd/ — audio file: raid.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cuộc tấn công bất ngờ; cuộc đột kích
to make a raid into the enemy's camp — đột kích vào doanh trại địch
cuộc lùng sục bất ngờ, cuộc vây bắt bất ngờ; cuộc bố ráp
a police raid — một cuộc bố ráp của công an
a raid on the reserves of a company — cuộc khám xét bất ngờ hàng dự trữ của một công ty
cuộc cướp bóc
a raid on a bank — một vụ cướp ngân hàng
động từ
tấn công bất ngờ (bằng máy bay...) đột kích
vây bắt, khám xét bất ngờ, lùng sục; bố ráp
cướp bóc
Chuyên ngành kinh tế
tấn công bất ngờ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật