Nghĩa tiếng Việt của

air pump

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. máy bơm khí dùng để đưa không khí vào hoặc rút không khí ra

Cấu trúc: an air pump · inflate a tyre with an air pump · connect an air pump to something

He used a hand-operated air pump to inflate the bicycle tyre.

Anh dùng bơm tay để bơm căng lốp xe đạp.

The aquarium's air pump stopped working overnight.

Máy bơm khí của bể cá ngừng hoạt động qua đêm.

Lưu ý: Air pump là thiết bị đẩy không khí vào hoặc hút không khí ra khỏi vật chứa; loại nhỏ thường dùng bơm lốp, bóng hoặc đệm hơi, còn loại khác dùng trong thiết bị kỹ thuật/bể cá. Chọn đúng loại bơm và đầu nối theo vật cần bơm.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a pump that moves air in or out of something (Synonyms: vacuum pump)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.