Nghĩa tiếng Việt của

air pocket

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. vùng không khí có áp suất thấp khiến máy bay bất ngờ hạ độ cao khi bay

Cấu trúc: hit/encounter an air pocket · turbulence caused by an air pocket

The aircraft dropped briefly after hitting an air pocket.

Máy bay bất ngờ hạ thấp trong chốc lát sau khi gặp vùng nhiễu động.

Passengers were asked to keep their seat belts fastened because of possible air pockets.

Hành khách được yêu cầu thắt dây an toàn vì có thể gặp vùng nhiễu động.

2. khoảng rỗng chứa không khí bên trong đất hoặc vật liệu

Cấu trúc: air pockets in the soil/material · remove/trap an air pocket

Press the soil gently to remove air pockets around the roots.

Ấn nhẹ đất để loại bỏ các khoảng rỗng quanh rễ cây.

The technician checked the coating for trapped air pockets.

Kỹ thuật viên kiểm tra lớp phủ để tìm các túi khí bị mắc lại.

Lưu ý: Trong hàng không, cụm này thường mô tả vùng nhiễu động; cách giải thích “hố không khí” dễ khiến người học hình dung sai.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a local region of low pressure or descending air that causes a plane to lose height suddenly (Synonyms: pocket, air hole)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.