Nghĩa tiếng Việt của

marshal

Phiên âm Mỹ /ˈmɑɹʃəl/ BrE /ˈmɑːʃəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "marshal" phát âm Mỹ /ˈmɑɹʃəl/ Anh /ˈmɑːʃəl/ — audio file: marshal.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(quân sự) nguyên soái, thống chế
Marshal of the Royal Air Force — thống chế không quân (Anh)
vị quan phụ trách nghi lễ, quan chủ tế
(Mỹ) cảnh sát trưởng, quận trưởng
động từ
sắp đặt vào hàng ngũ; sắp xếp theo thứ tự
đưa dẫn (một cách trang trọng)
the guest was marshalled into the presence og the President — vị khách được đưa vào yết kiến chủ tịch
Chuyên ngành kinh tế
điều độ
điều phối
sắp đặt
Chuyên ngành kỹ thuật
ghép nối
thu thập
Lĩnh vực: điện
xếp nối

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật