Nghĩa tiếng Việt của

claim

Phiên âm Mỹ /kleɪm/

Transcript: từ "claim" phát âm Mỹ /kleɪm/ — audio file: claim.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #501) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
sự đòi, sự yêu sách, sự thỉnh cầu
to put in a claim for damages — đòi bồi thường thiệt hại
to set up (make, lay) a claim to — đòi, yêu sách
quyền đòi, quyền yêu sách
to have a claim to something — có quyền yêu sách cái gì
vật yêu sách; điều yêu sách
(Mỹ), (Uc) quyền khai thác mỏ
(Mỹ) luận điệu; lời xác nhận
ngoại động từ
đòi, yêu sách; thỉnh cầu
every citizen may claim the protection of the law — tất cả mọi công dân đều có thể yêu cầu pháp luật bảo vệ
to claim back sommething from somebody — yêu cầu ai trả lại cái gì
đòi hỏi, bắt phải, đáng để
there are serveral matters that claim my attention — có một số việc đòi hỏi tôi phải chú ý
nhận, khai là, cho là, tự cho là
does anyone claim this umbrella? — có ai nhận chiếc ô này không?
he claimed to be the best fooball-player in the school — nó cho mình là cầu thủ bóng đá xuất sắc nhất của trường
(Mỹ) xác nhận, nhận chắc
Chuyên ngành kinh tế
bồi khoản
điều yêu sách
đòi (bồi thường)
khiếu nại
mảnh đất sở hữu
quyền đòi
quyền khai thác mỏ
số tiền khiếu nại
sự đòi (bồi thường)
sự khiếu nại
tiền bồi thường
trái quyền
trái quyền (quyền đòi nợ)
vạt yêu sách
yêu cầu
Chuyên ngành kỹ thuật
khiếu nại
quyền khai thác mỏ
yêu cầu bảo hộ
yêu sách
Lĩnh vực: xây dựng
đòi
sự kháng nghị
sự khiếu nại

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật