Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với aim?
“aim” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là purpose, intent, intention; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "aim" ≠ "purpose": "aim" nghĩa là "sự nhắm, sự nhắm" còn "purpose" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"aim" ≠ "purpose": "aim" nghĩa là "sự nhắm, sự nhắm" còn "purpose" dùng trong ngữ cảnh hẹp hơn — xem ví dụ song ngữ để chọn đúng từ khi viết.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| purpose | /ˈpɝpəs/ | gần nhất về nghĩa |
| intent | /ˌɪnˈtɛnt/ | học thuật/trung tính |
| intention | /ˌɪnˈtɛntʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| design | /dɪˈzaɪn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| mind | /maɪnd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| idea | /aɪˈdiə/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| sake | /seɪk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| view | /vju/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “aim” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “purpose” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to take aim
nhắm, nhắm, nhắm bắn - to miss one's aim
bắn trật đích; không đạt mục đích - to attain one's aim
đạt mục đích