Nghĩa tiếng Việt của
agony
Phiên âm Mỹ /ˈæɡəni/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "agony" phát âm Mỹ /ˈæɡəni/ — audio file: agony.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự đau đớn, sự khổ cực, sự thống khổ; sự quằn quại; sự đau đớn cực đô (về thể xác)
to suffer agonies — chịu nỗi thống khổ
sự lo âu khắc khoải
cơn hấp hối
agony of death; death agony — cơn hấp hối
sự vật lộn
sự vui thích đến cực độ
to be in an agony of joy — vui sướng đến cực độ
agony column
(thông tục) mục rao việc riêng (trên báo)
agony in red
(đùa cợt) bộ quần áo đỏ choé
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
thống khổ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- in agony; agony aunt; agonizing
Dễ nhầm
- agony is extreme physical or emotional pain; distress is a broader term for suffering
Mẫu câu giá trị
- “He was in agony after injuring his back.” (Anh đau đớn dữ dội sau khi bị thương ở lưng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật