Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với accident?
“accident” có 4 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là crash, collision, incident; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. accident là sự cố ngoài ý muốn nói chung; crash/collision chỉ tai nạn va chạm giao thông; incident trang trọng, dùng trong báo cáo.
Từ đồng nghĩa (4)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
accident là sự cố ngoài ý muốn nói chung; crash/collision chỉ tai nạn va chạm giao thông; incident trang trọng, dùng trong báo cáo.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| crash | /kɹæʃ/ | gần nhất về nghĩa |
| collision | /kəˈlɪʒən/ | học thuật/trung tính |
| incident | /ˈɪnsədənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| disaster | /dɪˈzæstɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “accident” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “crash” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- The accident happened at midnight.
Vụ tai nạn xảy ra lúc nửa đêm. - He was injured in a car crash.
Anh ấy bị thương trong vụ đâm xe. - without accident
an toàn không xảy ra tai nạn