Nghĩa tiếng Việt của
accident prone
Mục trong từ điển mở: “accident-prone”.
1. dễ gặp tai nạn hoặc sự cố
Cấu trúc: an accident-prone child/driver · an accident-prone road/system · be accident prone
He was accident-prone as a child and often came home with a scrape.
Khi còn nhỏ, cậu bé hay gặp tai nạn và thường về nhà với vết trầy.
The company replaced the accident-prone machine.
Công ty thay chiếc máy thường xuyên gặp sự cố.
Lưu ý: Accident prone mô tả người, thiết bị hoặc hệ thống có xu hướng gặp tai nạn/sự cố nhiều hơn bình thường. Trước danh từ thường viết accident-prone; với người, cụm thường mang sắc thái mô tả nhẹ nhàng, còn với tuyến đường hay thiết bị có thể nhấn mạnh rủi ro lặp lại.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
accident-prone
adjective (satellite)
- having more than the average number of accidents
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.