Nghĩa tiếng Việt của
accidentally
Phiên âm Mỹ /ˌæksəˈdɛntəli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "accidentally" phát âm Mỹ /ˌæksəˈdɛntəli/ — audio file: accidentally.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
phó từ
tình cờ, ngẫu nhiên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- do something accidentally; accidentally on purpose (ironic)
Dễ nhầm
- accidentally means unintentionally; deliberately is the opposite
Mẫu câu giá trị
- “I accidentally saved the file in the wrong folder.” (Tôi vô tình lưu tệp vào nhầm thư mục.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật