Nghĩa tiếng Việt của
acceptable
Phiên âm Mỹ /ækˈsɛptəbəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "acceptable" phát âm Mỹ /ækˈsɛptəbəl/ — audio file: acceptable.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2428) Nên nhận biết ~B2
tính từ
có thể nhận, có thể chấp nhận
có thể thừa nhận
thoả đáng, làm hài lòng; được hoan nghênh, được tán thưởng
Chuyên ngành kinh tế
chấp nhận
hối phiếu đã được chấp nhận
Chuyên ngành kỹ thuật
nhận được
thừa nhận được
Lĩnh vực: toán & tin
chấp nhận được
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- acceptable TO somebody = chấp nhận được với ai (giới từ to — "acceptable to both sides").
- acceptable levels/standards (mức/tiêu chuẩn chấp nhận được — y tế/môi trường Task 2).
- acceptably (adv — hiếm; "well within acceptable limits" (trong giới hạn cho phép).
Dễ nhầm
- acceptable (đạt ngưỡng chấp nhận) vs adequate (đủ dùng — chưa tốt) vs satisfactory (đạt yêu cầu — đánh giá).
- acceptance (n — sự chấp nhận: "gained acceptance") ≠ except (trừ).
Mẫu câu giá trị
- "Night noise must fall to acceptable levels." (Tiếng ồn đêm phải giảm về mức chấp nhận được.)
- "The compromise proved acceptable to every stall." (Phương án trung hoà hóa ra được mọi sạp chấp nhận.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật