Phân biệt từ dễ nhầm
Phân biệt accept và except
Tóm tắt: "accept" là chấp nhận; "except" là ngoại trừ — nghe gần giống, nghĩa khác hẳn. Ví dụ: She accepted the job offer yesterday / Everyone came except John.
| Từ | Phiên âm | Loại từ / ý nghĩa | Ví dụ đúng |
|---|---|---|---|
| accept | ækˈsɛpt | chấp nhận | She accepted the job offer yesterday. |
| except | ɪkˈsɛpt | ngoại trừ — nghe gần giống | Everyone came except John. |
"accept" là chấp nhận; "except" là ngoại trừ — nghe gần giống, nghĩa khác hẳn.
Lỗi sai thường gặp
- ✗
except my apology (khi muốn nói chấp nhận lời xin lỗi)— đừng nói thế này
Câu đúng
- ✓ She accepted the job offer yesterday.
- ✓ Everyone came except John.
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật