Nghĩa tiếng Việt của
accepted
Phiên âm Mỹ /ækˈsɛptɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "accepted" phát âm Mỹ /ækˈsɛptɪd/ — audio file: accepted.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
đã được thừa nhận, đã được công nhận
Chuyên ngành kinh tế
đã chấp nhận
đã được chấp nhận
đã nhận thanh toán
đã nhận trả
đã tiếp nhận
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
được chấp nhận
được công nhận
được thừa nhận
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- accepted an offer; accepted practice; accept → accepted
Dễ nhầm
- accepted is the past/past participle of accept; except means leave out and sounds similar
Mẫu câu giá trị
- “The committee accepted the revised schedule.” (Ủy ban chấp nhận lịch trình đã chỉnh sửa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật