Nghĩa tiếng Việt của

abandon

Phiên âm Mỹ /əˈbændən/

Transcript: từ "abandon" phát âm Mỹ /əˈbændən/ — audio file: abandon.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1965) Học thuật (AWL Sublist 8) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
từ bỏ; bỏ rơi, ruồng bỏ
to abandon a hope — từ bỏ hy vọng
to abandon one's wife and children — ruồng bỏ vợ con
to abandon oneself to — đắm đuối, chìm đắm vào (nỗi thất vọng...)
danh từ
sự phóng túng, sự tự do, sự buông thả
with abandon — phóng túng
Chuyên ngành kinh tế
bỏ phế
từ bỏ
Chuyên ngành kỹ thuật
bỏ
bỏ cuộc (đăng ký)
bỏ đi
bỏ hoang
loại bỏ
vứt bỏ
xóa bỏ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật