Nghĩa tiếng Việt của
abandon
Phiên âm Mỹ /əˈbændən/
Transcript: từ "abandon" phát âm Mỹ /əˈbændən/ — audio file: abandon.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

ngoại động từ
từ bỏ; bỏ rơi, ruồng bỏ
to abandon a hope — từ bỏ hy vọng
to abandon one's wife and children — ruồng bỏ vợ con
to abandon oneself to — đắm đuối, chìm đắm vào (nỗi thất vọng...)
danh từ
sự phóng túng, sự tự do, sự buông thả
with abandon — phóng túng
Chuyên ngành kinh tế
bỏ phế
từ bỏ
Chuyên ngành kỹ thuật
bỏ
bỏ cuộc (đăng ký)
bỏ đi
bỏ hoang
loại bỏ
vứt bỏ
xóa bỏ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- abandon + plan/vehicle (v — từ bỏ/bo: "abandoned the night route").
- abandon something TO somebody (nhượng cho — pháp lý cũ); abandoned (adj — bị bỏ: "an abandoned pier").
- with abandon = không gì kìm hãm (idiom văn chương: "danced with abandon").
Dễ nhầm
- abandon (bỏ hẳn — không quay lại) vs desert (bỏ rơi — trách nhiệm: "deserted the post") vs give up (bỏ cuộc — informal).
- "abandoned vehicle" (xe bỏ — đô thị: báo cảnh sát).
Mẫu câu giá trị
- "The first tunnel plan was abandoned after the survey." (Phương án hầm đầu bị bỏ sau khảo sát.)
- "Kids turned the abandoned barge into a reading den." (Trẻ biến sà lan bỏ thành góc đọc sách.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật