Nghĩa tiếng Việt của
chuck
Phiên âm Mỹ /tʃʌk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "chuck" phát âm Mỹ /tʃʌk/ — audio file: chuck.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tiếng cục cục (gà mái gọi con)
tiếng tặc lưỡi, tiếng chặc lưỡi (người)
nội động từ
cục cục (gà mái)
tặc lưỡi, chặc lưỡi (người)
danh từ
(kỹ thuật) mâm cặp, bàn cặp, ngàm
ngoại động từ
(kỹ thuật) đặt vào bàn cặp
đặt vào ngàm
danh từ
(từ lóng) đồ ăn, thức ăn
hard chuck — (hàng hải) thức ăn khô, lương khô, bánh quy
danh từ
sự day day, sự lắc nhẹ (cằm)
sự ném, sự liệng, sự quăng
(thông tục) sứ đuổi ra, sự thải ra; sự bỏ rơi
to give someone the chuck — đuổi ai, thải ai; bỏ rơi ai
(số nhiều) trò chơi đáo lỗ
to play at chucks — chơi đáo lỗ
ngoại động từ
day day (cằm); vỗ nhẹ, lắc nhẹ (dưới cằm)
to chuck someone under the chin — day day nhẹ cằm người nào
ném, liệng, quăng, vứt
chuck me that box of matches — ném cho tôi xin bao diêm kia
to chuck away
bỏ phí, lãng phí
to chuck one's money away — phung phí tiền bạc, xài phí tiền của
to chuck out
tống cổ ra khỏi cửa, đuổi ra (những kẻ làm mất trật tự, quấy phá trong quán rượu, rạp hát)
to chuck up
bỏ, thôi
to chuck up one's job — bỏ việc
to chuck up the sponge — bỏ cuộc đấu, bỏ việc đang cố làm
chuck it!
(từ lóng) thôi đi!, thế là đủ!
to chuck one's hand in
(xem) hand
to chuck one's weight about
vênh vênh, váo váo, ngạo mạn, kiêu căng
Chuyên ngành kinh tế
ống cán
phần bả cổ con thịt (cừu)
phần bả con thịt (bò)
phần tư con thịt bê
Chuyên ngành kỹ thuật
đầu máy khoan
đồ gá kẹp
đồ kẹp
dụng cụ kẹp chặt
kẹp
lõi cán
ngàm máy tiện
mâm cặp
mâm cặp vấu
mâm kẹp
siết (cho căng)
trục gá
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
cặp bằng mâm cặp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- chuck a ball; chuck somebody out; chuck roast
Dễ nhầm
- chuck is informal for throw/discard; in cooking it can name a cut of beef
Mẫu câu giá trị
- “He chucked the empty carton into the recycling bin.” (Anh ném vỏ hộp rỗng vào thùng tái chế.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật