Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với abandon?
“abandon” có 3 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là chuck, ditch, abandoned; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "abandon" khác "chuck": cả hai gần nghĩa nhau ("từ bỏ; bỏ rơi, ruồng bỏ"), nhưng "chuck" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "abandon" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (3)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"abandon" khác "chuck": cả hai gần nghĩa nhau ("từ bỏ; bỏ rơi, ruồng bỏ"), nhưng "chuck" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "abandon" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| chuck | /tʃʌk/ | gần nhất về nghĩa |
| ditch | /dɪtʃ/ | học thuật/trung tính |
| abandoned | /əˈbændənd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “abandon” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “chuck” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to abandon a hope
từ bỏ hy vọng - to abandon one's wife and children
ruồng bỏ vợ con - to abandon oneself to
đắm đuối, chìm đắm vào (nỗi thất vọng...)